하루 종일 + verb; similar: 온종일
cả ngày, suốt ngày
Ví dụ
어제는 하루 종일 집에서 쉬었어요.
Hôm qua mình ở nhà nghỉ ngơi cả ngày.
Thành phần từ
종 hết, cuối+일 ngày
하루 "một ngày" + 종일, nghĩa đen là "đến hết ngày". Hán Việt: chung nhật.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
하루 종일 + verb; similar: 온종일
cả ngày, suốt ngày
Ví dụ
어제는 하루 종일 집에서 쉬었어요.
Hôm qua mình ở nhà nghỉ ngơi cả ngày.
Thành phần từ
하루 "một ngày" + 종일, nghĩa đen là "đến hết ngày". Hán Việt: chung nhật.
Từ liên quan