Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2cụm từ

하루 종일

haru jongil

하루 종일 + verb; similar: 온종일

cả ngày, suốt ngày

Ví dụ

어제는 하루 종일 집에서 쉬었어요.

Hôm qua mình ở nhà nghỉ ngơi cả ngày.

Thành phần từ

종 hết, cuối일 ngày

하루 "một ngày" + 종일, nghĩa đen là "đến hết ngày". Hán Việt: chung nhật.