Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

하루

haru

하루가 · 하루를

một ngày

Ví dụ

오늘은 하루 종일 비가 왔어요.

Hôm nay trời mưa cả ngày.

Thành phần từ

Đếm ngày bằng từ thuần Hàn: 하루 (1), 이틀 (2), 사흘 (3), 나흘 (4).

Bạn nên biết

하루 종일 nghĩa là "suốt cả ngày" — cụm từ rất hay dùng.