하루가 · 하루를
một ngày
Ví dụ
오늘은 하루 종일 비가 왔어요.
Hôm nay trời mưa cả ngày.
Thành phần từ
Đếm ngày bằng từ thuần Hàn: 하루 (1), 이틀 (2), 사흘 (3), 나흘 (4).
Bạn nên biết
하루 종일 nghĩa là "suốt cả ngày" — cụm từ rất hay dùng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
하루가 · 하루를
một ngày
Ví dụ
오늘은 하루 종일 비가 왔어요.
Hôm nay trời mưa cả ngày.
Thành phần từ
Đếm ngày bằng từ thuần Hàn: 하루 (1), 이틀 (2), 사흘 (3), 나흘 (4).
Bạn nên biết
하루 종일 nghĩa là "suốt cả ngày" — cụm từ rất hay dùng.
Từ liên quan