그러니까 (casual: 그니까); formal: 그러므로
vì vậy, cho nên; ý là, nghĩa là
Ví dụ
그러니까 오늘은 일찍 자야 해요.
Vì vậy tối nay mình phải đi ngủ sớm.
Thành phần từ
그렇다 "như thế" + -(으)니까 "vì" — "vì như thế".
Bạn nên biết
Trong hội thoại, 그러니까! đứng riêng nghĩa là "Đúng vậy! Mình cũng nói thế mà."
Từ liên quan