Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2phó từ

밤새

bamsae

밤새 + verb: 밤새 공부했어요

suốt đêm, qua đêm

Ví dụ

어제 밤새 한숨도 못 잤어요.

Đêm qua mình thức trắng không chợp mắt được chút nào.

Thành phần từ

Rút gọn của 밤사이 "trong đêm".

Bạn nên biết

"Thức trắng đêm" là 밤을 새우다 (thân mật: 밤새다): 어제 밤을 새웠어요.