Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2phó từ

살짝

saljjak

살짝 + verb: 살짝 웃다, 살짝 닫다

nhẹ nhàng, khẽ, hơi; lén

Ví dụ

아기가 자니까 문을 살짝 닫아 주세요.

Em bé đang ngủ, bạn đóng cửa khẽ thôi nhé.