미리 + verb: 미리 예약하다, 미리 준비하다
trước, sẵn trước
Ví dụ
주말에는 사람이 많으니까 미리 예약하세요.
Cuối tuần đông người nên bạn đặt chỗ trước nhé.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
미리 + verb: 미리 예약하다, 미리 준비하다
trước, sẵn trước
Ví dụ
주말에는 사람이 많으니까 미리 예약하세요.
Cuối tuần đông người nên bạn đặt chỗ trước nhé.
Từ liên quan