Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2phó từ

절대로

jeoldaero [절때로]

절대로 + 안/못 or -지 마세요

tuyệt đối (không), không bao giờ

Ví dụ

이 비밀은 절대로 다른 사람에게 말하지 마세요.

Tuyệt đối đừng kể bí mật này cho ai khác nhé.

Thành phần từ

절 dứt, tuyệt대 đối

Nghĩa đen là "dứt khỏi mọi sự đối lập" — tuyệt đối, không gì so sánh được. Hán Việt: tuyệt đối — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [절때로]; chủ yếu dùng với phủ định như 안, 못 hoặc -지 마세요.