절대로 + 안/못 or -지 마세요
tuyệt đối (không), không bao giờ
Ví dụ
이 비밀은 절대로 다른 사람에게 말하지 마세요.
Tuyệt đối đừng kể bí mật này cho ai khác nhé.
Thành phần từ
절 dứt, tuyệt+대 đối
Nghĩa đen là "dứt khỏi mọi sự đối lập" — tuyệt đối, không gì so sánh được. Hán Việt: tuyệt đối — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [절때로]; chủ yếu dùng với phủ định như 안, 못 hoặc -지 마세요.
Từ liên quan