Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

하늘은 스스로 돕는 자를 돕는다

haneureun seuseuro domneun jareul domneunda [하느른 스스로 돔는 자를 돔는다]

하늘은 스스로 돕는 자를 돕는다고 · 하늘은 스스로 돕는 자를 돕는다잖아요

trời giúp những ai tự giúp mình

Ví dụ

하늘은 스스로 돕는 자를 돕는다고, 운만 기다리지 말고 먼저 노력해 봐요.

Trời giúp những ai tự giúp mình, nên đừng chỉ ngồi chờ vận may mà hãy nỗ lực trước đã.

Thành phần từ

자 người

Dịch từ câu tiếng Anh "Heaven helps those who help themselves"; 자 (者, Hán Việt: giả) là từ trang trọng chỉ "người".

Bạn nên biết

Phát âm là [돔는 자를 돔는다]. Dùng để khuyến khích nỗ lực thay vì chờ vận may hay sự giúp đỡ.