노력해요 · 노력했어요 · 노력할 거예요 · 노력하세요
nỗ lực, cố gắng
Ví dụ
한국어를 잘하고 싶어서 매일 노력하고 있어요.
Mình muốn giỏi tiếng Hàn nên ngày nào cũng cố gắng.
Thành phần từ
노 gắng sức+력 sức, lực
Nghĩa đen là "dồn sức phấn đấu". Hán Việt: nỗ lực — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Để nói "cố gắng làm gì", dùng -(으)려고 노력하다: 일찍 자려고 노력해요 = mình cố gắng đi ngủ sớm.
Từ liên quan