Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

노력하다

noryeokada [노려카다]

노력해요 · 노력했어요 · 노력할 거예요 · 노력하세요

nỗ lực, cố gắng

Ví dụ

한국어를 잘하고 싶어서 매일 노력하고 있어요.

Mình muốn giỏi tiếng Hàn nên ngày nào cũng cố gắng.

Thành phần từ

노 gắng sức력 sức, lực

Nghĩa đen là "dồn sức phấn đấu". Hán Việt: nỗ lực — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Để nói "cố gắng làm gì", dùng -(으)려고 노력하다: 일찍 자려고 노력해요 = mình cố gắng đi ngủ sớm.