Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

친구 따라 강남 간다

chingu ttara gangnam ganda

친구 따라 강남 간다고 · 친구 따라 강남 가다

làm theo chỉ vì bạn làm (nghĩa đen: theo bạn đi tận Gangnam)

Ví dụ

친구 따라 강남 간다고, 친구가 등록해서 저도 요가를 배우게 됐어요.

Đúng là bạn đi đâu mình theo đó, bạn tôi đăng ký nên tôi cũng đi học yoga luôn.

Thành phần từ

친 thân구 cũ강 sông남 nam

강남 ở đây không phải quận Gangnam của Seoul mà là "phía nam sông" thời xưa (sông Dương Tử ở Trung Quốc), vùng đất ấm áp xa xôi nơi chim én bay về tránh rét. Hán Việt: thân cựu (bạn bè), giang nam.

Bạn nên biết

Dùng nhẹ nhàng khi tham gia việc gì chỉ vì bạn mình làm, dù do áp lực bạn bè hay tình cờ thú vị.