피땀을 흘려요 · 피땀을 흘렸어요 · 피땀 흘려 번 돈
đổ mồ hôi sôi nước mắt, đổ máu và mồ hôi
Ví dụ
부모님이 피땀을 흘려 모은 돈으로 집을 샀어요.
Bố mẹ đã mua nhà bằng số tiền dành dụm được nhờ mồ hôi nước mắt.
Thành phần từ
피땀 = 피 "máu" + 땀 "mồ hôi".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
피땀을 흘려요 · 피땀을 흘렸어요 · 피땀 흘려 번 돈
đổ mồ hôi sôi nước mắt, đổ máu và mồ hôi
Ví dụ
부모님이 피땀을 흘려 모은 돈으로 집을 샀어요.
Bố mẹ đã mua nhà bằng số tiền dành dụm được nhờ mồ hôi nước mắt.
Thành phần từ
피땀 = 피 "máu" + 땀 "mồ hôi".
Từ liên quan