Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

피땀을 흘리다

pittameul heullida [피따믈 흘리다]

피땀을 흘려요 · 피땀을 흘렸어요 · 피땀 흘려 번 돈

đổ mồ hôi sôi nước mắt, đổ máu và mồ hôi

Ví dụ

부모님이 피땀을 흘려 모은 돈으로 집을 샀어요.

Bố mẹ đã mua nhà bằng số tiền dành dụm được nhờ mồ hôi nước mắt.

Thành phần từ

피땀 = 피 "máu" + 땀 "mồ hôi".