애를 태워요 · 애를 태웠어요 · 부모님 애를 태우다
sốt ruột, lo cuống lên; làm ai đó lo lắng
Ví dụ
아이가 늦게까지 연락이 없어서 부모님이 애를 태웠어요.
Con mãi đến khuya vẫn không liên lạc nên bố mẹ lo cuống lên.
Thành phần từ
애 là từ cổ chỉ ruột gan; nghĩa đen là "đốt ruột gan" — giống "nóng ruột" trong tiếng Việt.