Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

고생하다

gosaenghada

고생해요 · 고생했어요 · 고생할 거예요 · 고생한 (+noun)

vất vả, khổ sở, chịu cực

Ví dụ

이사할 때 짐이 많아서 고생했어요.

Hồi chuyển nhà, đồ đạc nhiều quá nên mình vất vả lắm.

Thành phần từ

고 khổ, đắng생 sống, đời

Nghĩa đen là "cuộc sống đắng cay" — một quãng thời gian vất vả. Hán Việt: khổ sinh.

Bạn nên biết

고생하셨어요 / 고생 많으셨습니다 là lời cảm ơn ấm áp kiểu "anh/chị vất vả rồi" sau khi xong việc.