Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

뒤통수를 치다

dwitongsureul chida

뒤통수를 쳐요 · 뒤통수를 쳤어요 · 뒤통수를 맞다 (be betrayed)

đâm sau lưng, phản bội

Ví dụ

믿었던 동료가 내 아이디어를 훔쳐서 뒤통수를 쳤어요.

Đồng nghiệp mà mình tin tưởng đã ăn cắp ý tưởng của mình, đúng là đâm sau lưng.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "đánh vào gáy ai đó", chỗ họ không nhìn thấy.

Bạn nên biết

Từ phía người bị hại thì nói 뒤통수를 맞다.