노력이 · 노력을
sự nỗ lực, cố gắng
Ví dụ
좋은 결과를 얻으려면 노력이 필요해요.
Muốn có kết quả tốt thì cần phải nỗ lực.
Thành phần từ
노 gắng sức+력 sức, lực
Nghĩa đen là "dốc sức phấn đấu". Hán Việt: nỗ lực — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
노력이 · 노력을
sự nỗ lực, cố gắng
Ví dụ
좋은 결과를 얻으려면 노력이 필요해요.
Muốn có kết quả tốt thì cần phải nỗ lực.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "dốc sức phấn đấu". Hán Việt: nỗ lực — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan