Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

노력

noryeok

노력이 · 노력을

sự nỗ lực, cố gắng

Ví dụ

좋은 결과를 얻으려면 노력이 필요해요.

Muốn có kết quả tốt thì cần phải nỗ lực.

Thành phần từ

노 gắng sức력 sức, lực

Nghĩa đen là "dốc sức phấn đấu". Hán Việt: nỗ lực — giống hệt tiếng Việt.