등을 떠밀어요 · 등을 떠밀었어요 · 등 떠밀려서 (passive)
đẩy, thúc ép ai làm việc gì
Ví dụ
친구가 등을 떠밀어서 노래 대회에 나갔어요.
Bạn cứ đẩy nên mình mới tham gia cuộc thi hát.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đẩy vào lưng ai đó".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
등을 떠밀어요 · 등을 떠밀었어요 · 등 떠밀려서 (passive)
đẩy, thúc ép ai làm việc gì
Ví dụ
친구가 등을 떠밀어서 노래 대회에 나갔어요.
Bạn cứ đẩy nên mình mới tham gia cuộc thi hát.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đẩy vào lưng ai đó".