Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

혀를 내두르다

hyeoreul naedureuda

혀를 내둘러요 · 혀를 내둘렀어요 (르 irregular)

phục lăn, trầm trồ thán phục

Ví dụ

그 아이의 피아노 실력에 모두가 혀를 내둘렀어요.

Ai nấy đều trầm trồ thán phục tài chơi piano của đứa bé.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "đảo lưỡi" — kinh ngạc đến không nói nên lời.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 혀를 차다 "tặc lưỡi chê bai".