땀이 · 땀을
mồ hôi
Ví dụ
한 시간 동안 운동을 해서 땀을 많이 흘렸어요.
Tôi tập thể dục một tiếng nên ra rất nhiều mồ hôi.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
땀이 · 땀을
mồ hôi
Ví dụ
한 시간 동안 운동을 해서 땀을 많이 흘렸어요.
Tôi tập thể dục một tiếng nên ra rất nhiều mồ hôi.