Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

투명하다

tumyeonghada

투명해요 · 투명했어요 · 투명한 (+noun)

trong suốt; minh bạch

Ví dụ

이 컵은 유리처럼 투명하고 아주 가벼워요.

Cái cốc này trong suốt như thủy tinh và rất nhẹ.

Thành phần từ

투 xuyên qua명 sáng

Nghĩa đen là "ánh sáng xuyên qua sáng rõ".

Bạn nên biết

Cũng dùng nghĩa bóng như tiếng Việt: 투명한 경영 (quản lý minh bạch).