팽팽해요 · 팽팽했어요 · 팽팽한 (+noun)
căng, căng thẳng; ngang ngửa, cân bằng
Ví dụ
두 팀의 경기가 끝까지 팽팽했어요.
Trận đấu giữa hai đội ngang ngửa đến tận phút cuối.
Thành phần từ
Âm tiết lặp lại gợi vật bị kéo căng; cũng dùng cho làn da căng mịn.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
팽팽해요 · 팽팽했어요 · 팽팽한 (+noun)
căng, căng thẳng; ngang ngửa, cân bằng
Ví dụ
두 팀의 경기가 끝까지 팽팽했어요.
Trận đấu giữa hai đội ngang ngửa đến tận phút cuối.
Thành phần từ
Âm tiết lặp lại gợi vật bị kéo căng; cũng dùng cho làn da căng mịn.