Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

팽팽하다

paengpaenghada

팽팽해요 · 팽팽했어요 · 팽팽한 (+noun)

căng, căng thẳng; ngang ngửa, cân bằng

Ví dụ

두 팀의 경기가 끝까지 팽팽했어요.

Trận đấu giữa hai đội ngang ngửa đến tận phút cuối.

Thành phần từ

Âm tiết lặp lại gợi vật bị kéo căng; cũng dùng cho làn da căng mịn.