Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

넉넉하다

neongneokada [넝너카다]

넉넉해요 · 넉넉했어요 · 넉넉한 (+noun)

dư dả, thừa đủ, rộng rãi; hào phóng

Ví dụ

시간이 넉넉하니까 천천히 준비하세요.

Còn nhiều thời gian nên bạn cứ từ từ chuẩn bị nhé.

Bạn nên biết

Phát âm là [넝너카다] — mũi hóa cộng bật hơi với ㅎ.