넉넉해요 · 넉넉했어요 · 넉넉한 (+noun)
dư dả, thừa đủ, rộng rãi; hào phóng
Ví dụ
시간이 넉넉하니까 천천히 준비하세요.
Còn nhiều thời gian nên bạn cứ từ từ chuẩn bị nhé.
Bạn nên biết
Phát âm là [넝너카다] — mũi hóa cộng bật hơi với ㅎ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
넉넉해요 · 넉넉했어요 · 넉넉한 (+noun)
dư dả, thừa đủ, rộng rãi; hào phóng
Ví dụ
시간이 넉넉하니까 천천히 준비하세요.
Còn nhiều thời gian nên bạn cứ từ từ chuẩn bị nhé.
Bạn nên biết
Phát âm là [넝너카다] — mũi hóa cộng bật hơi với ㅎ.
Từ liên quan