Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

상

sang

상이 · 상을

giải thưởng, phần thưởng

Ví dụ

이 영화는 외국에서 큰 상을 여러 번 탔어요.

Bộ phim này đã nhiều lần giành giải lớn ở nước ngoài.

Thành phần từ

상 thưởng

Bạn nên biết

Cẩn thận đồng âm: một từ 상 khác nghĩa là "cái bàn", như trong 밥상; ngữ cảnh giúp phân biệt.