상이 · 상을
giải thưởng, phần thưởng
Ví dụ
이 영화는 외국에서 큰 상을 여러 번 탔어요.
Bộ phim này đã nhiều lần giành giải lớn ở nước ngoài.
Thành phần từ
상 thưởng
Bạn nên biết
Cẩn thận đồng âm: một từ 상 khác nghĩa là "cái bàn", như trong 밥상; ngữ cảnh giúp phân biệt.
Từ liên quan