Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

대회

daehoe

대회가 · 대회를

cuộc thi, giải đấu; đại hội

Ví dụ

동생이 노래 대회에 나가서 일 등을 했어요.

Em mình tham gia cuộc thi hát và giành giải nhất.

Thành phần từ

대 lớn회 hội, họp

Nghĩa đen là "cuộc họp lớn". Hán Việt: đại hội (tiếng Việt "đại hội" là hội nghị lớn; tiếng Hàn chủ yếu dùng cho "cuộc thi, giải đấu").

Bạn nên biết

Tham gia cuộc thi là 대회에 나가다; 말하기 대회 là cuộc thi hùng biện.