대회가 · 대회를
cuộc thi, giải đấu; đại hội
Ví dụ
동생이 노래 대회에 나가서 일 등을 했어요.
Em mình tham gia cuộc thi hát và giành giải nhất.
Thành phần từ
대 lớn+회 hội, họp
Nghĩa đen là "cuộc họp lớn". Hán Việt: đại hội (tiếng Việt "đại hội" là hội nghị lớn; tiếng Hàn chủ yếu dùng cho "cuộc thi, giải đấu").
Bạn nên biết
Tham gia cuộc thi là 대회에 나가다; 말하기 대회 là cuộc thi hùng biện.
Từ liên quan