Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2cụm từ

상을 받다

sangeul batda [상을 받따]

상을 받아요 · 상을 받았어요 · 상을 받을 거예요 · 상을 받은 (+noun)

nhận giải, đoạt giải

Ví dụ

제 친구가 글쓰기 대회에서 상을 받았어요.

Bạn mình đã đoạt giải trong cuộc thi viết văn.

Thành phần từ

상 thưởng

Nghĩa đen là "nhận phần thưởng"; 상을 타다 cũng có nghĩa tương tự.