Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

창의성

changuiseong [창이썽]

창의성이 · 창의성을

tính sáng tạo, óc sáng tạo

Ví dụ

요즘 학교에서는 학생들의 창의성을 키우는 교육이 중요해요.

Ngày nay ở trường học, việc giáo dục phát triển tính sáng tạo của học sinh rất quan trọng.

Thành phần từ

창 tạo ra의 ý성 tính chất

Nghĩa đen là "tính chất tạo ra ý tưởng" (Hán Việt: sáng ý tính — khác với "sáng ý" là nhanh trí trong tiếng Việt); -성 (tính) = tính chất: 가능성, 중요성.

Bạn nên biết

Phát âm là [창의썽] hoặc [창이썽]; hậu tố -성 thường được đọc căng thành [썽].