Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

인성

inseong

인성이 · 인성을

nhân cách, tính cách, bản tính con người

Ví dụ

학교에서는 성적만큼 인성 교육도 중요해요.

Ở trường, giáo dục nhân cách cũng quan trọng như thành tích học tập.

Thành phần từ

인 người성 bản tính

Nghĩa đen là "tính người". Hán Việt: nhân tính — gần với "nhân cách" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Người Hàn hay đánh giá ai đó bằng câu 인성이 좋다/나쁘다 "là người tốt/xấu từ bên trong".