말하기가 · 말하기를
nói, kỹ năng nói (phần thi nói)
Ví dụ
말하기 연습을 위해 한국 친구를 만나요.
Mình gặp bạn người Hàn để luyện nói.
Thành phần từ
Động từ 말하다 "nói" cộng đuôi danh từ hóa -기.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn