어휘력이 · 어휘력을
vốn từ vựng, năng lực từ vựng
Ví dụ
책을 많이 읽으면 어휘력이 늘어요.
Nếu đọc nhiều sách, vốn từ vựng của bạn sẽ tăng lên.
Thành phần từ
어 lời+휘 tập hợp+력 sức
Nghĩa đen là "sức mạnh của kho từ"; -력 = năng lực: 이해력, 표현력. Hán Việt: ngữ vựng lực.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
어휘력이 · 어휘력을
vốn từ vựng, năng lực từ vựng
Ví dụ
책을 많이 읽으면 어휘력이 늘어요.
Nếu đọc nhiều sách, vốn từ vựng của bạn sẽ tăng lên.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "sức mạnh của kho từ"; -력 = năng lực: 이해력, 표현력. Hán Việt: ngữ vựng lực.