Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

어휘력

eohwiryeok

어휘력이 · 어휘력을

vốn từ vựng, năng lực từ vựng

Ví dụ

책을 많이 읽으면 어휘력이 늘어요.

Nếu đọc nhiều sách, vốn từ vựng của bạn sẽ tăng lên.

Thành phần từ

어 lời휘 tập hợp력 sức

Nghĩa đen là "sức mạnh của kho từ"; -력 = năng lực: 이해력, 표현력. Hán Việt: ngữ vựng lực.