Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

폭염 특보

pogyeom teukbo [포겸 특뽀]

폭염 특보가 · 폭염 특보를

cảnh báo nắng nóng đặc biệt

Ví dụ

폭염 특보가 내려져서 오늘 야외 행사가 취소됐어요.

Vì có cảnh báo nắng nóng nên sự kiện ngoài trời hôm nay đã bị hủy.

Thành phần từ

폭 dữ dội염 nóng특 đặc biệt보 báo

폭염 "nắng nóng gay gắt" (nghĩa đen "cái nóng dữ dội") + 특보 "bản tin đặc biệt". Hán Việt: bạo viêm đặc báo.

Bạn nên biết

Phát âm là [포겸 특뽀]. 폭염 특보 là thuật ngữ chung cho 폭염 주의보 (khuyến cáo) nhẹ hơn và 폭염 경보 (cảnh báo) nghiêm trọng hơn. Cảnh báo được 내려지다 "ban hành" và 해제되다 "dỡ bỏ".