Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

폭염

pogyeom [포겸]

폭염이 · 폭염을

nắng nóng gay gắt, đợt nắng nóng

Ví dụ

폭염 주의보가 내려졌으니 낮에는 외출을 피하세요.

Đã có cảnh báo nắng nóng, nên ban ngày bạn hãy tránh ra ngoài.

Thành phần từ

폭 dữ dội염 nóng

Nghĩa đen là "cái nóng dữ dội". Hán Việt: bạo viêm.

Bạn nên biết

Phát âm là [포겸]: patchim ㄱ được nối sang âm tiết sau.