Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

무더위 쉼터

mudeowi swimteo

무더위 쉼터가 · 무더위 쉼터를

điểm tránh nóng (nơi công cộng để tránh nắng nóng)

Ví dụ

더위가 심할 때는 동네 무더위 쉼터에서 쉬세요.

Khi trời quá nóng, bạn hãy đến nghỉ ở điểm tránh nóng trong khu phố.

Thành phần từ

Từ thuần Hàn: 무더위 "oi bức" + 쉼터 "chỗ nghỉ" (쉬다 "nghỉ" + 터 "chỗ, nơi").

Bạn nên biết

Mỗi mùa hè, chính quyền địa phương chỉ định những nơi có điều hòa như nhà dưỡng lão cho người cao tuổi (경로당) hay trung tâm hành chính phường làm 무더위 쉼터, chủ yếu cho người già; sử dụng miễn phí.