Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

온열 질환

onyeol jilhwan [오녈 질환]

온열 질환이 · 온열 질환을

bệnh do nắng nóng (sốc nhiệt, kiệt sức vì nóng)

Ví dụ

폭염에는 온열 질환에 걸리지 않게 물을 자주 드세요.

Khi có nắng nóng gay gắt, bạn hãy uống nước thường xuyên để không bị bệnh do nắng nóng.

Thành phần từ

온 ấm열 nhiệt질 bệnh tật환 bệnh, hoạn nạn

溫熱 "nóng ấm" + 疾患 "bệnh tật". Hán Việt: ôn nhiệt tật hoạn.

Bạn nên biết

Phát âm là [오녈 질환]. Là thuật ngữ chính thức trong các cảnh báo nắng nóng; các dạng cụ thể gồm 열사병 "sốc nhiệt" và 일사병 "say nắng".