온열 질환이 · 온열 질환을
bệnh do nắng nóng (sốc nhiệt, kiệt sức vì nóng)
Ví dụ
폭염에는 온열 질환에 걸리지 않게 물을 자주 드세요.
Khi có nắng nóng gay gắt, bạn hãy uống nước thường xuyên để không bị bệnh do nắng nóng.
Thành phần từ
온 ấm+열 nhiệt+질 bệnh tật+환 bệnh, hoạn nạn
溫熱 "nóng ấm" + 疾患 "bệnh tật". Hán Việt: ôn nhiệt tật hoạn.
Bạn nên biết
Phát âm là [오녈 질환]. Là thuật ngữ chính thức trong các cảnh báo nắng nóng; các dạng cụ thể gồm 열사병 "sốc nhiệt" và 일사병 "say nắng".
Từ liên quan