Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

탁월하다

tagwolhada [타궐하다]

탁월해요 · 탁월했어요 · 탁월한 (+noun)

xuất sắc, vượt trội, tuyệt vời

Ví dụ

이 약은 감기에 효과가 탁월해요.

Thuốc này trị cảm cực kỳ hiệu quả.

Thành phần từ

탁 cao vời월 vượt qua

Nghĩa đen là "đứng cao vượt hơn người khác". Hán Việt: trác việt (từ văn chương, nghĩa là xuất chúng).

Bạn nên biết

Phát âm là [타궐하다]. Hay đi với 능력, 선택, 효과: 탁월한 선택 (một lựa chọn tuyệt vời).