Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

펼치다

pyeolchida

펼쳐요 · 펼쳤어요 · 펼칠 거예요 · 펼치세요

mở ra, giở (sách), trải ra; triển khai, diễn ra (sự kiện)

Ví dụ

자, 모두 교과서 30쪽을 펼치세요.

Nào, cả lớp mở sách giáo khoa trang 30 nhé.

Thành phần từ

Liên quan đến 펴다 "mở, duỗi".

Bạn nên biết

꿈을 펼치다 nghĩa là thực hiện ước mơ, chắp cánh ước mơ.