펼쳐요 · 펼쳤어요 · 펼칠 거예요 · 펼치세요
mở ra, giở (sách), trải ra; triển khai, diễn ra (sự kiện)
Ví dụ
자, 모두 교과서 30쪽을 펼치세요.
Nào, cả lớp mở sách giáo khoa trang 30 nhé.
Thành phần từ
Liên quan đến 펴다 "mở, duỗi".
Bạn nên biết
꿈을 펼치다 nghĩa là thực hiện ước mơ, chắp cánh ước mơ.
Từ liên quan