Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

펴다

pyeoda

펴요 · 폈어요 · 펼 거예요 · 펴세요

mở ra, trải ra, giở ra; duỗi thẳng

Ví dụ

여러분, 이제 책 30쪽을 펴세요.

Các em, bây giờ hãy mở sách trang 30.

Bạn nên biết

Câu kinh điển trong lớp học: 책을 펴세요 "Mở sách ra"; còn có 우산을 펴다 "giương ô".