헐어요 · 헐었어요 · 헐 거예요 · 허세요 (ㄹ drops)
phá dỡ; rút (tiền tiết kiệm); cũ nát; bị lở loét (da)
Ví dụ
급한 일이 생겨서 적금을 헐었어요.
Có việc gấp nên mình đã phá sổ tiết kiệm.
Bạn nên biết
입안이 헐다 nghĩa là bị nhiệt miệng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
헐어요 · 헐었어요 · 헐 거예요 · 허세요 (ㄹ drops)
phá dỡ; rút (tiền tiết kiệm); cũ nát; bị lở loét (da)
Ví dụ
급한 일이 생겨서 적금을 헐었어요.
Có việc gấp nên mình đã phá sổ tiết kiệm.
Bạn nên biết
입안이 헐다 nghĩa là bị nhiệt miệng.
Từ liên quan