Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

헐다

heolda

헐어요 · 헐었어요 · 헐 거예요 · 허세요 (ㄹ drops)

phá dỡ; rút (tiền tiết kiệm); cũ nát; bị lở loét (da)

Ví dụ

급한 일이 생겨서 적금을 헐었어요.

Có việc gấp nên mình đã phá sổ tiết kiệm.

Bạn nên biết

입안이 헐다 nghĩa là bị nhiệt miệng.