털어요 · 털었어요 · 털 거예요 · 터세요 (ㄹ drops)
giũ, phủi; (tiếng lóng) cướp, khoắng
Ví dụ
집에 들어가기 전에 신발의 눈을 털었어요.
Trước khi vào nhà, mình giũ tuyết bám trên giày.
Bạn nên biết
Tiếng lóng: 가게를 털다 nghĩa là cướp cửa hàng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
털어요 · 털었어요 · 털 거예요 · 터세요 (ㄹ drops)
giũ, phủi; (tiếng lóng) cướp, khoắng
Ví dụ
집에 들어가기 전에 신발의 눈을 털었어요.
Trước khi vào nhà, mình giũ tuyết bám trên giày.
Bạn nên biết
Tiếng lóng: 가게를 털다 nghĩa là cướp cửa hàng.
Từ liên quan