Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

털다

teolda

털어요 · 털었어요 · 털 거예요 · 터세요 (ㄹ drops)

giũ, phủi; (tiếng lóng) cướp, khoắng

Ví dụ

집에 들어가기 전에 신발의 눈을 털었어요.

Trước khi vào nhà, mình giũ tuyết bám trên giày.

Bạn nên biết

Tiếng lóng: 가게를 털다 nghĩa là cướp cửa hàng.