Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

튀어나오다

twieonaoda

튀어나와요 · 튀어나왔어요 · 튀어나올 거예요 · 튀어나온 (+noun)

nhảy ra, bật ra; lồi ra, nhô ra

Ví dụ

골목에서 고양이 한 마리가 갑자기 튀어나왔어요.

Một con mèo đột nhiên nhảy ra từ trong hẻm.

Thành phần từ

튀다 "nảy, bật" + 나오다 "ra".