튀어나와요 · 튀어나왔어요 · 튀어나올 거예요 · 튀어나온 (+noun)
nhảy ra, bật ra; lồi ra, nhô ra
Ví dụ
골목에서 고양이 한 마리가 갑자기 튀어나왔어요.
Một con mèo đột nhiên nhảy ra từ trong hẻm.
Thành phần từ
튀다 "nảy, bật" + 나오다 "ra".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
튀어나와요 · 튀어나왔어요 · 튀어나올 거예요 · 튀어나온 (+noun)
nhảy ra, bật ra; lồi ra, nhô ra
Ví dụ
골목에서 고양이 한 마리가 갑자기 튀어나왔어요.
Một con mèo đột nhiên nhảy ra từ trong hẻm.
Thành phần từ
튀다 "nảy, bật" + 나오다 "ra".
Từ liên quan