털어놓아요 · 털어놓았어요 · 털어놓을 거예요 · 털어놓으세요
thổ lộ, tâm sự, giãi bày
Ví dụ
오랜 친구에게 고민을 솔직하게 털어놓았어요.
Mình đã thẳng thắn tâm sự nỗi lo với một người bạn lâu năm.
Thành phần từ
털다 "giũ" + 놓다 "đặt xuống": trút hết lòng mình ra.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
털어놓아요 · 털어놓았어요 · 털어놓을 거예요 · 털어놓으세요
thổ lộ, tâm sự, giãi bày
Ví dụ
오랜 친구에게 고민을 솔직하게 털어놓았어요.
Mình đã thẳng thắn tâm sự nỗi lo với một người bạn lâu năm.
Thành phần từ
털다 "giũ" + 놓다 "đặt xuống": trút hết lòng mình ra.
Từ liên quan