Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

접다

jeopda [접따]

접어요 · 접었어요 · 접을 거예요 · 접으세요

gấp, gập

Ví dụ

먼저 이 종이를 반으로 한 번 접으세요.

Trước tiên, hãy gấp đôi tờ giấy này một lần.

Thành phần từ

Là gốc của 종이접기 "gấp giấy, origami".