Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

감수성

gamsuseong [감수썽]

감수성이 · 감수성을

sự nhạy cảm, khả năng cảm thụ

Ví dụ

그 아이는 감수성이 풍부해서 작은 일에도 잘 울어요.

Đứa bé đó rất nhạy cảm nên dù chuyện nhỏ cũng dễ khóc.

Thành phần từ

감 cảm수 nhận성 tính chất

Nghĩa đen là "tính chất tiếp nhận cảm xúc". Hán Việt: cảm thụ tính (gần "khả năng cảm thụ").

Bạn nên biết

Cụm từ: 감수성이 풍부하다 "rất giàu cảm xúc, tinh tế" — thường là lời khen.