감수성이 · 감수성을
sự nhạy cảm, khả năng cảm thụ
Ví dụ
그 아이는 감수성이 풍부해서 작은 일에도 잘 울어요.
Đứa bé đó rất nhạy cảm nên dù chuyện nhỏ cũng dễ khóc.
Thành phần từ
감 cảm+수 nhận+성 tính chất
Nghĩa đen là "tính chất tiếp nhận cảm xúc". Hán Việt: cảm thụ tính (gần "khả năng cảm thụ").
Bạn nên biết
Cụm từ: 감수성이 풍부하다 "rất giàu cảm xúc, tinh tế" — thường là lời khen.
Từ liên quan