Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

착각

chakgak [착깍]

착각이 · 착각을

nhầm lẫn, ảo tưởng, tưởng nhầm

Ví dụ

오늘이 일요일인 줄 알고 잠깐 착각했어요.

Tôi cứ tưởng nhầm hôm nay là Chủ nhật.

Thành phần từ

착 sai lầm각 cảm nhận

Nghĩa đen là "cảm nhận sai". Hán Việt: thác giác (tiếng Việt nói "ảo giác", "ngộ nhận").

Bạn nên biết

Mẫu câu: -(으)ㄴ/는 줄 착각하다 "cứ tưởng nhầm là…".