Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

편찮으시다

pyeonchaneusida [편차느시다]

편찮으세요 · 편찮으셨어요 · 편찮으신 (+noun)

không khỏe, ốm (kính ngữ)

Ví dụ

할머니께서 요즘 많이 편찮으세요.

Dạo này bà mình không được khỏe lắm.

Thành phần từ

편 thoải mái, tiện

편찮다 là dạng rút gọn của 편하지 않다 "không thoải mái", cộng kính ngữ -(으)시-. Hán Việt của 편: tiện.

Bạn nên biết

Phát âm là [편차느시다]: ㅎ câm trước nguyên âm. Từ thường là 아프다; dùng 편찮으시다 cho bố mẹ, ông bà và người lớn tuổi, không bao giờ dùng cho bản thân.