Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

성함

seongham

성함이 · 성함을

tên, quý danh (kính ngữ)

Ví dụ

실례지만 성함이 어떻게 되세요?

Xin lỗi, cho tôi hỏi quý danh của anh/chị là gì ạ?

Thành phần từ

성 họ함 hàm, chức danh

Nghĩa đen là "họ và hàm": từ kính trọng chỉ họ tên của một người. Hán Việt: tính hàm.

Bạn nên biết

Từ thường là 이름; dùng 성함 khi hỏi người lớn tuổi, khách hàng hoặc người chưa thân. Khi nói tên mình thì luôn dùng 이름.