Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

댁

daek

댁이 · 댁을

nhà (kính ngữ); ông/bà, anh/chị (gọi người lạ, xa cách)

Ví dụ

선생님 댁이 어디세요?

Nhà thầy ở đâu ạ?

Thành phần từ

댁 nhà

Từ chữ Hán 宅 "nhà", từ kính trọng chỉ nhà của người khác. Hán Việt: trạch (như trong "gia trạch").

Bạn nên biết

Từ thường là 집; nói 댁 cho nhà của người lớn tuổi, thầy cô hay khách hàng, còn nhà mình thì nói 저희 집. Dùng làm đại từ "anh/chị" (댁은 누구세요?) nghe xa cách, thậm chí bất lịch sự.