Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

진지

jinji

진지가 · 진지를

bữa cơm, cơm (kính ngữ, dùng cho người lớn tuổi)

Ví dụ

할아버지, 진지 드셨어요?

Ông ơi, ông dùng cơm chưa ạ?

Thành phần từ

Từ kính ngữ thuần Hàn chỉ "bữa cơm", không có chữ Hán.

Bạn nên biết

Từ thường là 밥; dùng 진지 cho ông bà và người lớn tuổi, kèm 드시다 hoặc 잡수시다 thay cho 먹다.