Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

귀찮다

gwichanta [귀찬타]

귀찮아요 · 귀찮았어요 · 귀찮은 (+noun)

phiền phức, lười, ngại (làm gì)

Ví dụ

비가 와서 밖에 나가기 귀찮아요.

Trời mưa nên tôi ngại ra ngoài.

Thành phần từ

Có lẽ được rút gọn từ 귀하지 않다 "không quý giá" — không đáng để bỏ công.

Bạn nên biết

Phát âm là [귀찬타], nhưng 귀찮아요 nghe như [귀차나요] — ㅎ câm khi đứng trước nguyên âm.