귀찮아요 · 귀찮았어요 · 귀찮은 (+noun)
phiền phức, lười, ngại (làm gì)
Ví dụ
비가 와서 밖에 나가기 귀찮아요.
Trời mưa nên tôi ngại ra ngoài.
Thành phần từ
Có lẽ được rút gọn từ 귀하지 않다 "không quý giá" — không đáng để bỏ công.
Bạn nên biết
Phát âm là [귀찬타], nhưng 귀찮아요 nghe như [귀차나요] — ㅎ câm khi đứng trước nguyên âm.
Từ liên quan