폭설이 · 폭설을
tuyết rơi dày, bão tuyết
Ví dụ
밤새 내린 폭설로 비행기가 모두 취소됐어요.
Vì tuyết rơi dày suốt đêm nên tất cả chuyến bay đều bị hủy.
Thành phần từ
폭 dữ dội+설 tuyết
Nghĩa đen là "tuyết dữ dội". Hán Việt: bạo tuyết.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
폭설이 · 폭설을
tuyết rơi dày, bão tuyết
Ví dụ
밤새 내린 폭설로 비행기가 모두 취소됐어요.
Vì tuyết rơi dày suốt đêm nên tất cả chuyến bay đều bị hủy.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tuyết dữ dội". Hán Việt: bạo tuyết.
Từ liên quan