Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

폭설

pokseol [폭썰]

폭설이 · 폭설을

tuyết rơi dày, bão tuyết

Ví dụ

밤새 내린 폭설로 비행기가 모두 취소됐어요.

Vì tuyết rơi dày suốt đêm nên tất cả chuyến bay đều bị hủy.

Thành phần từ

폭 dữ dội설 tuyết

Nghĩa đen là "tuyết dữ dội". Hán Việt: bạo tuyết.