번져요 · 번졌어요 · 번질 거예요 · 번진 (+noun)
lan, lan rộng (lửa, dịch bệnh, tin đồn); nhòe, loang (mực, sơn)
Ví dụ
불이 순식간에 옆 건물까지 번졌어요.
Lửa đã lan sang tòa nhà bên cạnh trong chớp mắt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
번져요 · 번졌어요 · 번질 거예요 · 번진 (+noun)
lan, lan rộng (lửa, dịch bệnh, tin đồn); nhòe, loang (mực, sơn)
Ví dụ
불이 순식간에 옆 건물까지 번졌어요.
Lửa đã lan sang tòa nhà bên cạnh trong chớp mắt.
Từ liên quan