Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

번지다

beonjida

번져요 · 번졌어요 · 번질 거예요 · 번진 (+noun)

lan, lan rộng (lửa, dịch bệnh, tin đồn); nhòe, loang (mực, sơn)

Ví dụ

불이 순식간에 옆 건물까지 번졌어요.

Lửa đã lan sang tòa nhà bên cạnh trong chớp mắt.