팬데믹이 · 팬데믹을
đại dịch
Ví dụ
팬데믹 이후 재택근무가 많이 늘어났어요.
Từ sau đại dịch, làm việc tại nhà đã tăng lên nhiều.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "pandemic".
Bạn nên biết
Văn bản chính thức tiếng Hàn thường thích dùng 세계적 대유행 hơn từ mượn 팬데믹.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
팬데믹이 · 팬데믹을
đại dịch
Ví dụ
팬데믹 이후 재택근무가 많이 늘어났어요.
Từ sau đại dịch, làm việc tại nhà đã tăng lên nhiều.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "pandemic".
Bạn nên biết
Văn bản chính thức tiếng Hàn thường thích dùng 세계적 대유행 hơn từ mượn 팬데믹.